cựu thạch khí

cựu thạch khí

Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều cựu thạch khí trong hang động này.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời đại đồ đá : "cựu thạch khí" dùng để chỉ thời kỳ tiền sử sớm nhất, khi con người sử dụng công cụ bằng đá được ghè đẽo thô sơ. Thời kỳ này kéo dài từ khoảng 2,5 triệu năm đến 10.000 năm trước Công nguyên.
    • Công cụ đá : "cựu thạch khí" cũng có thể ám chỉ chính những công cụ bằng đá thô sơ được tạo ra trong thời kỳ này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nhà khảo cổ đã phát hiện nhiều di tích thuộc thời đại cựu thạch khívùng núi phía Bắc. (Các nhà khảo cổ tìm thấy nhiều dấu vết từ thời kỳ đồ đá miền núi phía Bắc.)
    • Những mảnh đá ghè đẽo này cựu thạch khí điển hình của người tiền sử. (Những mảnh đá được ghè đẽo này công cụ đá tiêu biểu của người thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "văn hóa cựu thạch khí": nền văn hóa tồn tại trong thời đại đồ đá , với các đặc điểm về công cụ, sinh hoạt xã hội.

    • Văn hóa cựu thạch khíĐông Nam Á nhiều nét tương đồng với các khu vực khác. (Nền văn hóa thời đồ đá Đông Nam Á chia sẻ nhiều đặc điểm với các vùng khác.)
  • "giai đoạn cựu thạch khí": phân kỳ lịch sử cụ thể trong thời đại đồ đá.

    • Giai đoạn cựu thạch khí muộn chứng kiến sự phát triển của nghệ thuật hang động. (Thời kỳ đồ đá muộn sự phát triển của nghệ thuật trong hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Trung thạch khí (danh từ): thời đại đồ đá giữa, giai đoạn chuyển tiếp giữa cựu thạch khí tân thạch khí.

    • Thời kỳ trung thạch khí sự xuất hiện của công cụ đá mài tinh xảo hơn. (Thời kỳ đồ đá giữa công cụ đá được mài nhẵn tinh xảo hơn.)
  • Tân thạch khí (danh từ): thời đại đồ đá mới, với sự phát triển của nông nghiệp công cụ đá mài.

    • Tân thạch khí đánh dấu bước ngoặt trong lịch sử loài người. (Thời đại đồ đá mới bước ngoặt trong lịch sử nhân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Đồ đá : cách gọi phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại, thay thế cho "cựu thạch khí".

    • Thời đại đồ đá kéo dài hàng triệu năm. (Thời kỳ đồ đá kéo dài hàng triệu năm.)
  • Paléolithique: thuật ngữ gốc Pháp, được dùng trong các tài liệu chuyên ngành khảo cổ học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "cựu thạch khí" đây thuật ngữ chuyên ngành lịch sử khảo cổ học.